- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
thành thạo; am tường
Anh ấy thông thạo kỹ thuật này.
thành thạo; quen thuộc
Anh ấy rất am hiểu văn hóa Trung Quốc.
thành thạo; am tường
Anh ấy thông thạo kỹ thuật này.
thành thạo; quen thuộc
Anh ấy rất am hiểu văn hóa Trung Quốc.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
thành thạo; am tường
thành thạo; am tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.