- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
đường quen; lối quen thuộc
Con đường này là đường quen thuộc.
đường quen thuộc; lối đi quen
Con đường này là đường quen.
đường quen; lối quen thuộc
Con đường này là đường quen thuộc.
đường quen thuộc; lối đi quen
Con đường này là đường quen.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường quen; lối quen thuộc
đường quen; lối quen thuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.