- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
sắt rèn; sắt uốn (wrought iron)
Sắt rèn mềm hơn gang.
sắt rèn; sắt uốn (wrought iron)
Sắt rèn mềm hơn gang.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
sắt rèn; sắt uốn (wrought iron)
sắt rèn; sắt uốn (wrought iron)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.