- 敖ngao(ngao du, đi dạo)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Nấu lửa liu riu thật lâu để hầm nhừ, giống như đi ngao du không vội vàng.
vượt qua gian khổ; thoát khỏi cảnh khó khăn
Cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được khó khăn.
vượt qua vòng loại; đi tiếp (trong thi đấu)
Cuối cùng anh ấy cũng thành công rồi.
lăn lộn mà thành danh; dùi mài đến khi nổi tiếng
vượt qua gian khổ; thoát khỏi cảnh khó khăn
Cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được khó khăn.
vượt qua vòng loại; đi tiếp (trong thi đấu)
Cuối cùng anh ấy cũng thành công rồi.
lăn lộn mà thành danh; dùi mài đến khi nổi tiếng
Nấu lửa liu riu thật lâu để hầm nhừ, giống như đi ngao du không vội vàng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Nấu lửa liu riu thật lâu để hầm nhừ, giống như đi ngao du không vội vàng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
vượt qua gian khổ; thoát khỏi cảnh khó khăn
vượt qua gian khổ; thoát khỏi cảnh khó khăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.