- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chim nhạn; chim én
Chim én bay trên trời.
chim nhạn; chim én
Chim én bay trên trời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chim nhạn; chim én
chim nhạn; chim én
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.