- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
sức bùng phát; sức mạnh bùng nổ (trong thể thao, âm nhạc, vũ đạo...)
Anh ấy có sức bộc phát rất mạnh.
sức bùng phát; sức mạnh bùng nổ (trong thể thao, âm nhạc, vũ đạo...)
Anh ấy có sức bộc phát rất mạnh.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức bùng phát; sức mạnh bùng nổ (trong thể thao, âm nhạc, vũ đạo...)
sức bùng phát; sức mạnh bùng nổ (trong thể thao, âm nhạc, vũ đạo...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.