- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
động lực; nguyên động lực
Chiếc xe này có lực kéo rất lớn.
độ bám đường; lực bám
Chiếc xe này có lực kéo rất mạnh.
động lực; nguyên động lực
Chiếc xe này có lực kéo rất lớn.
độ bám đường; lực bám
Chiếc xe này có lực kéo rất mạnh.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
động lực; nguyên động lực
động lực; nguyên động lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.