- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
lo lắng khôn nguôi; canh cánh bên lòng
Anh ấy lo lắng sâu sắc về chuyện gia đình.
lo lắng bồn chồn; bận tâm khôn nguôi [thành ngữ]
Cô ấy rất lo lắng cho con cái.
lo lắng khôn nguôi; canh cánh bên lòng
Anh ấy lo lắng sâu sắc về chuyện gia đình.
lo lắng bồn chồn; bận tâm khôn nguôi [thành ngữ]
Cô ấy rất lo lắng cho con cái.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
lo lắng khôn nguôi; canh cánh bên lòng
lo lắng khôn nguôi; canh cánh bên lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.