- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
chi Bìm bìm (Pharbitis)
chi Bìm bìm (Pharbitis)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
chi Bìm bìm (Pharbitis)
chi Bìm bìm (Pharbitis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.