- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
ràng buộc; vướng bận
Đừng để nỗi sợ hãi trói buộc bạn.
cản trở; gây trở ngại
Đừng để nỗi sợ hãi cản trở bạn.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Đừng để quá khứ ràng buộc bạn.
ràng buộc; vướng bận
Đừng để nỗi sợ hãi trói buộc bạn.
cản trở; gây trở ngại
Đừng để nỗi sợ hãi cản trở bạn.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Đừng để quá khứ ràng buộc bạn.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
ràng buộc; vướng bận
ràng buộc; vướng bận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.