- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
ruột gan bồn chồn; lo lắng khôn nguôi [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng sâu sắc cho con cái.
ruột gan bồn chồn; lo lắng khôn nguôi [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng sâu sắc cho con cái.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
ruột gan bồn chồn; lo lắng khôn nguôi [thành ngữ]
ruột gan bồn chồn; lo lắng khôn nguôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.