- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
vô căn (y học); tự phát không rõ nguyên nhân
Bệnh tự phát không có nguyên nhân rõ ràng.
vô căn (y học); tự phát không rõ nguyên nhân
Bệnh tự phát không có nguyên nhân rõ ràng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
vô căn (y học); tự phát không rõ nguyên nhân
vô căn (y học); tự phát không rõ nguyên nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.