- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
thuốc đặc trị; thuốc đặc hiệu
Loại thuốc đặc hiệu này rất đắt.
thuốc đặc trị; thuốc đặc hiệu
thuốc đặc trị; thuốc đặc hiệu
Loại thuốc đặc hiệu này rất đắt.
thuốc đặc trị; thuốc đặc hiệu
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc đặc trị; thuốc đặc hiệu
thuốc đặc trị; thuốc đặc hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.