- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó bắt chuột (xen vào việc không phải phận mình) [thành ngữ]
Chó bắt chuột, lo chuyện bao đồng.
chó bắt chuột (xen vào việc không phải của mình) [thành ngữ]
Bạn đúng là lo chuyện bao đồng, xen vào việc của người khác.
chó bắt chuột (xen vào việc không phải phận mình) [thành ngữ]
Chó bắt chuột, lo chuyện bao đồng.
chó bắt chuột (xen vào việc không phải của mình) [thành ngữ]
Bạn đúng là lo chuyện bao đồng, xen vào việc của người khác.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chó bắt chuột (xen vào việc không phải phận mình) [thành ngữ]
chó bắt chuột (xen vào việc không phải phận mình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.