- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó quen ăn phân không bỏ được; giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời [thành ngữ]
Chó không bỏ được tật ăn c*t, anh ta luôn nói dối.
chó quen thói ăn bẩn; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời [thành ngữ]
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời, anh ta vẫn như cũ.
chó quen ăn phân không bỏ được; giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời [thành ngữ]
Chó không bỏ được tật ăn c*t, anh ta luôn nói dối.
chó quen thói ăn bẩn; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời [thành ngữ]
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời, anh ta vẫn như cũ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
chó quen ăn phân không bỏ được; giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời [thành ngữ]
chó quen ăn phân không bỏ được; giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.