- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
gan cóc tía; gan to bằng trời (kẻ táo tợn vô lễ) [thành ngữ]
Anh ta cực kỳ táo bạo, cái gì cũng dám làm.
gan chó to bằng trời (liều lĩnh táo tợn) [thành ngữ]
Anh ta gan to bằng trời, cái gì cũng dám làm.
gan cóc tía; gan to bằng trời (kẻ táo tợn vô lễ) [thành ngữ]
Anh ta cực kỳ táo bạo, cái gì cũng dám làm.
gan chó to bằng trời (liều lĩnh táo tợn) [thành ngữ]
Anh ta gan to bằng trời, cái gì cũng dám làm.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
gan cóc tía; gan to bằng trời (kẻ táo tợn vô lễ) [thành ngữ]
gan cóc tía; gan to bằng trời (kẻ táo tợn vô lễ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.