- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
tưới máu chó lên đầu; (bóng) mắng xối xả; chửi như tát nước [thành ngữ]
Anh ấy bị mắng té tát.
chửi xối xả; mắng té tát [thành ngữ]
tưới máu chó lên đầu; (bóng) mắng xối xả; chửi như tát nước [thành ngữ]
Anh ấy bị mắng té tát.
chửi xối xả; mắng té tát [thành ngữ]
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
tưới máu chó lên đầu; (bóng) mắng xối xả; chửi như tát nước [thành ngữ]
tưới máu chó lên đầu; (bóng) mắng xối xả; chửi như tát nước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.