- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
cá cược trực tiếp (tại chỗ)
Cá cược trực tiếp rất phổ biến.
cá cược trực tiếp (tại chỗ)
Cá cược trực tiếp rất phổ biến.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
cá cược trực tiếp (tại chỗ)
cá cược trực tiếp (tại chỗ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.