- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
kính gọng đồi mồi
Anh ấy đeo kính gọng đồi mồi.
kính gọng đồi mồi
Cô ấy đeo một cặp kính đồi mồi.
kính gọng đồi mồi
Anh ấy đeo kính gọng đồi mồi.
kính gọng đồi mồi
Cô ấy đeo một cặp kính đồi mồi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
kính gọng đồi mồi
kính gọng đồi mồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.