- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 蒙mông(che phủ, mờ tối)
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
chim khướu đuôi ngắn Naung Mung (Napothera naungmungensis)
chim khướu đuôi ngắn Naung Mung (Napothera naungmungensis)
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim khướu đuôi ngắn Naung Mung (Napothera naungmungensis)
chim khướu đuôi ngắn Naung Mung (Napothera naungmungensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.