- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
quả bầu không tròn đều, người không ai hoàn hảo [thành ngữ]
Không quả dưa nào tròn hoàn hảo, cũng như không ai thập toàn thập mỹ.
quả bầu không tròn đều, người không ai hoàn hảo [thành ngữ]
Không quả dưa nào tròn hoàn hảo, cũng như không ai thập toàn thập mỹ.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
quả bầu không tròn đều, người không ai hoàn hảo [thành ngữ]
quả bầu không tròn đều, người không ai hoàn hảo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.