- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.