- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phát triển trong họa nạn, diệt vong trong cuộc sống an nhàn (thành ngữ)
Thành công trong gian khổ, thất bại trong an nhàn.
sinh ở lo toan, tử ở yên lạc; lo toan sẽ sinh, yên lạc sẽ tử [thành ngữ]
Sống trong lo âu, chết trong an nhàn.
phát triển trong họa nạn, diệt vong trong cuộc sống an nhàn (thành ngữ)
Thành công trong gian khổ, thất bại trong an nhàn.
sinh ở lo toan, tử ở yên lạc; lo toan sẽ sinh, yên lạc sẽ tử [thành ngữ]
Sống trong lo âu, chết trong an nhàn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
phát triển trong họa nạn, diệt vong trong cuộc sống an nhàn (thành ngữ)
phát triển trong họa nạn, diệt vong trong cuộc sống an nhàn (thành ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.