- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sống qua; môi trường sống
Bảo vệ môi trường sống rất quan trọng.
sống qua; môi trường sống
Bảo vệ môi trường sống rất quan trọng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
sống qua; môi trường sống
sống qua; môi trường sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.