- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thân thiện với môi trường
Chúng ta nên chọn sản phẩm thân thiện với môi trường.
thân thiện với môi trường
Chúng ta nên chọn sản phẩm thân thiện với môi trường.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
thân thiện với môi trường
thân thiện với môi trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.