- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh ý hưng long; kinh doanh phát đạt [thành ngữ]
Chúc bạn làm ăn phát đạt!
sinh ý hưng long; kinh doanh phát đạt [thành ngữ]
Chúc bạn làm ăn phát đạt!
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh ý hưng long; kinh doanh phát đạt [thành ngữ]
sinh ý hưng long; kinh doanh phát đạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.