- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh tử quan đầu (lúc sinh tử) [thành ngữ]
Trong thời khắc sinh tử, anh ấy đã cứu tôi.
sinh tử quan đầu; lúc sinh tử; tình thế sinh tử [thành ngữ]
Trong thời khắc sinh tử, anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.
sinh tử quan đầu (lúc sinh tử) [thành ngữ]
Trong thời khắc sinh tử, anh ấy đã cứu tôi.
sinh tử quan đầu; lúc sinh tử; tình thế sinh tử [thành ngữ]
Trong thời khắc sinh tử, anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
sinh tử quan đầu (lúc sinh tử) [thành ngữ]
sinh tử quan đầu (lúc sinh tử) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.