- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phương pháp phân tích sinh học
Phương pháp phân tích sinh học là một phương pháp khoa học.
phương pháp phân tích sinh học
Phương pháp phân tích sinh học là một phương pháp khoa học.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp phân tích sinh học
phương pháp phân tích sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.