- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh vật công nghệ học; công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là một ngành mới nổi.
sinh vật công nghệ học; công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là một ngành mới nổi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
sinh vật công nghệ học; công nghệ sinh học
sinh vật công nghệ học; công nghệ sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.