- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
khủng bố sinh học
Chủ nghĩa khủng bố sinh học là một mối đe dọa toàn cầu.
khủng bố sinh học
Chủ nghĩa khủng bố sinh học là một mối đe dọa toàn cầu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
khủng bố sinh học
khủng bố sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.