- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
hoạt tính sinh học; tính sinh học hoạt động
Loại thuốc này có hoạt tính sinh học.
hoạt tính sinh học; tính sinh học hoạt động
Loại thuốc này có hoạt tính sinh học.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
hoạt tính sinh học; tính sinh học hoạt động
hoạt tính sinh học; tính sinh học hoạt động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.