- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
việc đã xong không thể đổi thay; sự tình đã rồi không sửa được [thành ngữ]
Gạo đã nấu thành cơm rồi, bạn còn có thể làm gì nữa?
mở rội cơm chín; việc đã xảy ra không thể thay đổi [thành ngữ]
Chuyện đã rồi, bây giờ bạn nói gì cũng vô ích.
việc đã xong không thể đổi thay; sự tình đã rồi không sửa được [thành ngữ]
Gạo đã nấu thành cơm rồi, bạn còn có thể làm gì nữa?
mở rội cơm chín; việc đã xảy ra không thể thay đổi [thành ngữ]
Chuyện đã rồi, bây giờ bạn nói gì cũng vô ích.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
việc đã xong không thể đổi thay; sự tình đã rồi không sửa được [thành ngữ]
việc đã xong không thể đổi thay; sự tình đã rồi không sửa được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.