- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
dự định; định; soạn thảo
túi bắt kem; túi trang trí bánh
dự định; định; soạn thảo
túi bắt kem; túi trang trí bánh
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
dự định; định; soạn thảo
dự định; định; soạn thảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.