- 田điền(ruộng lúa (tượng hình), hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng)
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
do đó; từ đó; vì vậy
Từ đó mà xem, anh ấy rất thông minh.
từ đó mà xét; vì vậy mà thấy
Xem ra, anh ấy rất bận.
do đó; từ đó; vì vậy
Từ đó mà xem, anh ấy rất thông minh.
từ đó mà xét; vì vậy mà thấy
Xem ra, anh ấy rất bận.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
do đó; từ đó; vì vậy
do đó; từ đó; vì vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.