- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
đầu máy xe lửa điện; đầu máy điện
Đầu máy điện là một loại tàu hỏa.
đầu máy xe lửa điện; đầu máy điện
Đầu máy điện là một loại tàu hỏa.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đầu máy xe lửa điện; đầu máy điện
đầu máy xe lửa điện; đầu máy điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.