- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
kỹ thuật điện tử; công nghệ điện tử
Anh ấy học ngành kỹ thuật điện tử.
kỹ thuật điện tử; công nghệ điện tử
Anh ấy học ngành kỹ thuật điện tử.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kỹ thuật điện tử; công nghệ điện tử
kỹ thuật điện tử; công nghệ điện tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.