- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
camera giám sát; mắt điện tử; mắt giả điện tử (mắt nhân tạo)
Mắt điện tử có thể giúp người mù.
camera giám sát; camera phạt nguội (đặc biệt dùng trong giao thông)
Ngã tư này có camera giám sát.
camera giám sát; mắt điện tử; mắt giả điện tử (mắt nhân tạo)
Mắt điện tử có thể giúp người mù.
camera giám sát; camera phạt nguội (đặc biệt dùng trong giao thông)
Ngã tư này có camera giám sát.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
camera giám sát; mắt điện tử; mắt giả điện tử (mắt nhân tạo)
camera giám sát; mắt điện tử; mắt giả điện tử (mắt nhân tạo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.