- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
mạng điện tử; mạng lưới điện tử
Mạng điện tử đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
mạng điện tử; mạng lưới điện tử
Mạng điện tử đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng điện tử; mạng lưới điện tử
mạng điện tử; mạng lưới điện tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.