- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
camera giao thông; hệ thống giám sát giao thông tự động
Camera giao thông đã chụp ảnh xe của tôi.
camera tốc độ; camera giám sát giao thông tự động
Ở đây có camera giao thông.
camera giám sát giao thông; hệ thống cảnh sát điện tử
camera giao thông; hệ thống giám sát giao thông tự động
Camera giao thông đã chụp ảnh xe của tôi.
camera tốc độ; camera giám sát giao thông tự động
Ở đây có camera giao thông.
camera giám sát giao thông; hệ thống cảnh sát điện tử
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
camera giao thông; hệ thống giám sát giao thông tự động
camera giao thông; hệ thống giám sát giao thông tự động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cảnh sát điện tử có thể giúp chúng ta duy trì trật tự giao thông.
Cảnh sát điện tử có thể giúp chúng ta duy trì trật tự giao thông.