- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
mỏ hàn điện
Anh ấy dùng mỏ hàn điện để sửa bảng mạch.
mỏ hàn điện
mỏ hàn điện
Anh ấy dùng mỏ hàn điện để sửa bảng mạch.
mỏ hàn điện
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
mỏ hàn điện
mỏ hàn điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.