- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Bác sĩ khuyên tôi nên chụp CT.
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Bác sĩ khuyên tôi nên chụp CT.
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.