- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tụ điện phân; tụ điện giải
Tụ điện phân là một loại linh kiện điện tử.
tụ điện phân; tụ điện giải
Tụ điện phân là một loại linh kiện điện tử.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tụ điện phân; tụ điện giải
tụ điện phân; tụ điện giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.