- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
dây điện thoại; đường dây điện thoại
Dây điện thoại bị đứt rồi.
dây điện thoại
dây điện thoại; đường dây điện thoại
Dây điện thoại bị đứt rồi.
dây điện thoại
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây điện thoại; đường dây điện thoại
dây điện thoại; đường dây điện thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.