- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
mạng điện thoại
Mạng điện thoại đã phủ sóng toàn bộ thành phố.
mạng điện thoại
Mạng điện thoại đã phủ sóng toàn bộ thành phố.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng điện thoại
mạng điện thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.