- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
mang theo; mang theo bên người
Anh ấy đang mặc một bộ mankini.
mang theo; mang theo bên người
Anh ấy đang mặc một bộ mankini.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
mang theo; mang theo bên người
mang theo; mang theo bên người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.