- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
trộn lẫn; pha trộn
中年纪小的男性儿童niánjì xiǎo de nánxìng értóng
Cậu bé này rất đáng yêu.
trộn lẫn; pha trộn
中年纪小的男性儿童niánjì xiǎo de nánxìng értóng
Cậu bé này rất đáng yêu.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
trộn lẫn; pha trộn
trộn lẫn; pha trộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.