Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
sợ; sợ hãi
// NGHĨA CHÍNHsợ; sợ hãi
中害怕;恐惧hàipà;kǒngjù
Anh ấy sợ khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.