- 罒võng(lưới (biến thể của 网))
- 非phi(sai trái, không đúng)
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
tự tử để trốn tội; tự sát vì sợ hình phạt
Anh ta tự sát để trốn tội, tránh né sự trừng phạt của pháp luật.
tự tử để trốn tội; tự sát vì sợ hình phạt
Anh ta tự sát để trốn tội, tránh né sự trừng phạt của pháp luật.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tự tử để trốn tội; tự sát vì sợ hình phạt
tự tử để trốn tội; tự sát vì sợ hình phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.