- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
để dành chỗ; để chừa đường sống; để lại cơ hội
Chúng ta nên chừa đường lui.
để dành chỗ; để chừa đường sống; để lại cơ hội
Chúng ta nên chừa đường lui.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
để dành chỗ; để chừa đường sống; để lại cơ hội
để dành chỗ; để chừa đường sống; để lại cơ hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.