- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
bạc hà; cây bạc hà spearmint
Bạc hà lục là một loại cây thân thảo.
bạc hà; cây bạc hà spearmint
Bạc hà lục là một loại cây thân thảo.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
bạc hà; cây bạc hà spearmint
bạc hà; cây bạc hà spearmint
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.